polyfoam
Định nghĩa
Danh từ: Bọt xốp nhựa tổng hợp, một loại vật liệu nhẹ, xốp được tạo ra bằng cách thêm nước vào nhựa polyurethane. "Polyfoam" thường được dùng để chỉ các sản phẩm như mút xốp, xốp cách nhiệt hoặc xốp đệm.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm nệm được làm từ polyfoam chất lượng cao để tăng thêm sự thoải mái.)
- (Polyfoam thường được dùng trong đóng gói để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Polyfoam insulation: xốp polyfoam cách nhiệt.
- Polyfoam insulation helps keep the house warm in winter. (Xốp polyfoam cách nhiệt giúp giữ ấm ngôi nhà vào mùa đông.)
- Polyfoam cushion: đệm polyfoam.
- The polyfoam cushion in the sofa provides good support. (Đệm polyfoam trong ghế sofa mang lại sự nâng đỡ tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyurethane foam (n): bọt polyurethane (thuật ngữ kỹ thuật).
- Polyurethane foam is the chemical name for polyfoam. (Bọt polyurethane là tên gọi hóa học của polyfoam.)
- Foam rubber (n): cao su xốp (một loại vật liệu tương tự nhưng từ cao su).
- Foam rubber is softer than polyfoam in some applications. (Cao su xốp mềm hơn polyfoam trong một số ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Xốp: foam (thuật ngữ chung).
- The box is lined with xốp for protection. (Hộp được lót xốp để bảo vệ.)
- Mút xốp: foam sponge (dạng mềm, thường dùng trong đệm hoặc đồ thủ công).
- The cushion is filled with mút xốp. (Chiếc đệm được nhồi mút xốp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "polyfoam". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "use" hoặc "apply" với giới từ: - Use polyfoam for: sử dụng polyfoam cho. - They use polyfoam for soundproofing walls. (Họ sử dụng polyfoam để cách âm tường.) - Apply polyfoam to: áp dụng polyfoam lên. - The worker applied polyfoam to the gaps in the window frame. (Người công nhân áp dụng polyfoam lên các khe hở của khung cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với "polyfoam".