polygénisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết phát sinh nhiều nguồn: Trong nhân loại học, "polygénisme" là một học thuyết cho rằng các chủng tộc người khác nhau nguồn gốc phát sinh từ nhiều tổ tiên riêng biệt độc lập, chứ không phải từ một cặp tổ tiên chung duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le polygénisme était une théorie controversée au XIXe siècle. (Thuyết phát sinh nhiều nguồnmộtthuyết gây tranh cãi vào thế kỷ XIX.)
    • Certains scientifiques de l'époque soutenaient le polygénisme pour justifier des hiểu biết sai lệch. (Một số nhà khoa học thời đó ủng hộ thuyết phát sinh nhiều nguồn để biện minh cho những hiểu biết sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polythéisme": thuyết đa thần (Lưu ý: Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm với "polygénisme", nhưng nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến tôn giáo).
  • "monogénisme": thuyết phát sinh một nguồn (Đâyhọc thuyết đối lập, cho rằng loài người chung một nguồn gốc).
Biến thể từ gần giống
  • Polygéniste (adj, n): (thuộc) thuyết phát sinh nhiều nguồn; người theo thuyết phát sinh nhiều nguồn.
    • Une théorie polygéniste. (Một học thuyết theo thuyết phát sinh nhiều nguồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie des origines multiples: Học thuyết về nguồn gốc đa dạng. (Cụm từ giải thích nghĩa tương đương trong tiếng Pháp).
Từ trái nghĩa
  • Monogénisme (n): thuyết phát sinh một nguồn.
danh từ giống đực
  1. (nhân loại học) thuyết phát sinh nhiều nguồn