polygenic disorder

polygenic disorder

A person's risk for a polygenic disorder is influenced by many genes.

Định nghĩa

Danh từ: polygenic disorder (rối loạn đa gen) một bệnh di truyền được kiểm soát bởi nhiều gen cùng một lúc. Không giống như các bệnh đơn gen (do một gen duy nhất gây ra), rối loạn đa gen phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa nhiều gen thường chịu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh tim một rối loạn đa gen phổ biến.)
  • (Tiểu đường loại 2 thường được phân loại một rối loạn đa gen.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các rối loạn đa gen để hiểu cách nhiều gen góp phần gây bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các rối loạn đa gen khó điều trị hơn các rối loạn đơn gen chúng liên quan đến nhiều đường dẫn di truyền.)
  • (Tính di truyền của một rối loạn đa gen thường được ước tính thông qua các nghiên cứu song sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygenic (tính từ): liên quan đến hoặc được kiểm soát bởi nhiều gen.
    • Polygenic traits, such as height, are influenced by many genes. (Các đặc điểm đa gen, chẳng hạn như chiều cao, bị ảnh hưởng bởi nhiều gen.)
  • Polygenicity (danh từ): tính chất đa gen.
    • The polygenicity of schizophrenia complicates genetic research. (Tính đa gen của tâm thần phân liệt làm phức tạp nghiên cứu di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh đa gen: một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Rối loạn di truyền đa yếu tố: nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều gen yếu tố môi trường.
    • Asthma is a multifactorial disorder, often considered a type of polygenic disorder. (Hen suyễn một rối loạn đa yếu tố, thường được coi một loại rối loạn đa gen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến polygenic disorder.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến polygenic disorder.