polygenic

polygenic

Height and skin color are classic examples of polygenic traits in humans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do nhiều gen chi phối: Thuật ngữ "polygenic" dùng để mô tả một đặc điểm di truyền (như màu da, chiều cao, hoặc bệnh tiểu đường) được kiểm soát bởi nhiều gen khác nhau cùng lúc, chứ không phải chỉ một gen đơn lẻ. Đặc điểm này thường biểu hiện theo dạng liên tục ( dụ: từ thấp đến cao) thay vì rời rạc ( dụ: hoặc không).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Height is a polygenic trait influenced by hundreds of genes. (Chiều cao một đặc điểm do nhiều gen chi phối, bị ảnh hưởng bởi hàng trăm gen.)
    • Polygenic inheritance explains why siblings can have different skin tones. (Di truyền đa gen giải thích tại sao anh chị em ruột có thể tông màu da khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polygenic disorder": rối loạn đa gen, chỉ các bệnh lý do nhiều gen tương tác với nhau môi trường gây ra.

    • Type 2 diabetes is a classic example of a polygenic disorder. (Tiểu đường tuýp 2 một dụ điển hình của rối loạn đa gen.)
  • "polygenic risk score": điểm số nguy đa gen, một công cụ dùng để dự đoán khả năng mắc bệnh dựa trên tổng hợp các biến thể gen.

    • Researchers use polygenic risk scores to assess the likelihood of heart disease. (Các nhà nghiên cứu sử dụng điểm số nguy đa gen để đánh giá khả năng mắc bệnh tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygene (danh từ): một gen đơn lẻ trong nhóm gen chi phối một đặc điểm đa gen.

    • Each polygene contributes a small effect to the overall trait. (Mỗi gen đơn lẻ trong nhóm gen đa gen đóng góp một hiệu ứng nhỏ vào đặc điểm tổng thể.)
  • Polygenically (trạng từ): theo cách đa gen.

    • The trait is polygenically inherited. (Đặc điểm này được di truyền theo cách đa gen.)
Từ đồng nghĩa
  • Multigenic: cũng có nghĩa do nhiều gen chi phối, thường dùng thay thế cho "polygenic" trong ngữ cảnh di truyền học.
    • Schizophrenia is a multigenic disorder. (Tâm thần phân liệt một rối loạn đa gen.)
Từ trái nghĩa
  • Monogenic: do một gen đơn lẻ chi phối ( dụ: bệnh bạch tạng do một gen gây ra).
    • Cystic fibrosis is a monogenic disease. ( nang một bệnh do một gen đơn lẻ gây ra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "polygenic", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.