polygonal shape

polygonal shape

A child arranges colorful blocks into a polygonal shape on the floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình đa giác: "polygonal shape" chỉ một hình phẳng khép kín được tạo thành từ các đoạn thẳng (cạnh) nối tiếp nhau. Đây một thuật ngữ hình học cơ bản, mô tả bất kỳ hình dạng nào nhiều hơn ba cạnh, như hình tam giác, hình vuông, hình lục giác, v.v.

dụ sử dụng
  • (Hình tam giác hình đa giác đơn giản nhất.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình đa giác độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regular polygonal shape": hình đa giác đều (các cạnh góc bằng nhau).
    • A square is a regular polygonal shape with four equal sides. (Hình vuông một hình đa giác đều bốn cạnh bằng nhau.)
  • "Irregular polygonal shape": hình đa giác không đều (các cạnh góc không bằng nhau).
    • The irregular polygonal shape of the rock made it difficult to classify. (Hình đa giác không đều của tảng đá khiến khó được phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygon (n): đa giác (dạng rút gọn của "polygonal shape").
    • A polygon with five sides is called a pentagon. (Một đa giác năm cạnh được gọi là hình ngũ giác.)
  • Polygonal (adj): dạng đa giác.
    • The polygonal structure of the honeycomb is fascinating. (Cấu trúc đa giác của tổ ong thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình nhiều cạnh: một cách diễn đạt thông thường hơn để chỉ "polygonal shape".
  • Đa giác: từ Hán Việt tương đương, thường dùng trong toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polygonal shape" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "polygonal shape" đây thuật ngữ chuyên ngành.