polygonum aubertii

polygonum aubertii

A gardener trains a Polygonum aubertii vine along a white trellis.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dây leo Polygonum aubertii: "Polygonum aubertii" một loài thực vật thân leo sống lâu năm, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae). Loài cây này các chùm hoa màu xanh lục, thơm nhẹ, mọc thành chùm dài (raceme). nguồn gốc từ miền tây Trung Quốc đến Nga.

dụ sử dụng
  • (Polygonum aubertii thường được trồng làm cây dây leo trang trí trong vườn.)
  • (Những bông hoa màu xanh lục thơm của polygonum aubertii thu hút nhiều ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật: "Polygonum aubertii" tên khoa học Latin, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ loài cây này.

    • The classification of polygonum aubertii has been revised by botanists. (Việc phân loại polygonum aubertii đã được các nhà thực vật học sửa đổi.)
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: Loài cây này được biết đến với tên thông thường "silver lace vine" (dây leo ren bạc) do hoa của màu trắng xanh nhạt.

    • Gardeners use polygonum aubertii to cover fences and trellises. (Người làm vườn sử dụng polygonum aubertii để che phủ hàng rào giàn leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygonum (danh từ): chi thực vật thuộc họ Rau răm, bao gồm nhiều loài thân thảo dây leo.
    • Many species of polygonum are considered invasive in some regions. (Nhiều loài polygonum được coi xâm lấnmột số vùng.)
  • Aubertii (tính từ): tên riêng trong danh pháp, thường dùng để chỉ loài được đặt theo tên của một người (có thể nhà thực vật học Aubert).
Từ đồng nghĩa
  • Silver lace vine (danh từ): tên thông thường của polygonum aubertii trong tiếng Anh.
  • Fallopia aubertii (danh từ): tên khoa học đồng nghĩa khác của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: mọc lên, leo lên.
    • Polygonum aubertii grows up quickly along walls. (Polygonum aubertii mọc lên nhanh chóng dọc theo tường.)
  • Cover over: che phủ.
    • The vine covers over the entire fence by summer. (Dây leo che phủ toàn bộ hàng rào vào mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Twining vine: dây leo quấn quanh.
    • Polygonum aubertii is a classic example of a twining vine. (Polygonum aubertii một dụ điển hình của dây leo quấn quanh.)