polyhedral angle

polyhedral angle

A student examines a polyhedral angle in a geometry textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Góc đa diệnkhông gian được tạo thành bởi ba hoặc nhiều mặt phẳng cùng giao nhau tại một đỉnh chung. Nói cách khác, đây một hình khối không gian được giới hạn bởi các mặt phẳng, điểm chung của tất cả các mặt phẳng đó một đỉnh duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Một góc đa diện được hình thành khi ba hoặc nhiều mặt phẳng giao nhau tại một điểm chung.)
  • (Trong hình học, việc nghiên cứu các góc đa diện giúp chúng ta hiểu cấu trúc của các khối đa diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyhedral angle thường được dùng trong ngữ cảnh hình học không gian, đặc biệt khi phân tích các khối đa diện (polyhedra) như hình chóp, hình lăng trụ, hay khối đa diện đều.
  • Số mặt phẳng xác định kích thước của góc đa diện: góc đa diện với ba mặt phẳng gọi là góc tam diện (trihedral angle), với bốn mặt phẳng góc tứ diện (tetrahedral angle), v.v.
  • Đỉnh của góc đa diện điểm giao nhau của tất cả các mặt phẳng, mỗi mặt phẳng tạo thành một mặt của góc.
Biến thể từ gần giống
  • Polyhedral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đa diện (polyhedron).
    • The polyhedral structure of the crystal is fascinating. (Cấu trúc đa diện của tinh thể thật hấp dẫn.)
  • Angle (danh từ): góc (nói chung), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "polyhedral angle" một khái niệm không gian đặc thù.
Từ đồng nghĩa
  • Góc khối (solid angle): một khái niệm tương tự, nhưng "góc khối" thường đo lường bằng steradian liên quan đến hình cầu, trong khi "góc đa diện" nhấn mạnh vào các mặt phẳng giao nhau.
  • Góc đa diện (tiếng Việt): chính bản dịch trực tiếp của "polyhedral angle".
Các cụm từ liên quan
  • Polyhedral angle at a vertex: góc đa diện tại một đỉnh (dùng trong ngữ cảnh khối đa diện).
    • The polyhedral angle at the vertex of a cube is a right angle. (Góc đa diện tại đỉnh của một hình lập phương một góc vuông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyhedral angle" đây thuật ngữ kỹ thuật trong toán học.