polyhidrosis

polyhidrosis

A patient experiences polyhidrosis during a medical checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều: "polyhidrosis" một thuật ngữ y khoa chỉ sự bài tiết mồ hôi vượt quá mức bình thường, thường trên toàn bộ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with polyhidrosis after complaining of constant sweating. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng polyhidrosis sau khi phàn nàn về việc đổ mồ hôi liên tục.)
    • Polyhidrosis can be a symptom of underlying medical conditions. (Polyhidrosis có thể triệu chứng của các bệnh tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic polyhidrosis": chứng đổ mồ hôi quá nhiều mãn tính.

    • Chronic polyhidrosis often requires medical treatment to manage symptoms. (Chứng polyhidrosis mãn tính thường cần điều trị y tế để kiểm soát các triệu chứng.)
  • "Focal polyhidrosis": đổ mồ hôi quá nhiềumột vùng cụ thể.

    • Focal polyhidrosis commonly affects the palms, soles, or armpits. (Polyhidrosis khu trú thường ảnh hưởng đến lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc nách.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyhidrotic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng polyhidrosis.

    • The polyhidrotic condition caused significant discomfort. (Tình trạng polyhidrotic gây khó chịu đáng kể.)
  • Hyperhidrosis (danh từ): một thuật ngữ y khoa tương tự, thường dùng thay thế cho polyhidrosis, chỉ tình trạng đổ mồ hôi quá mức.

    • Hyperhidrosis is a common condition that affects many people. (Hyperhidrosis một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperhidrosis: đổ mồ hôi quá nhiều (thường dùng phổ biến hơn trong y học).
  • Excessive sweating: đổ mồ hôi quá mức (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polyhidrosis", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyhidrosis".