polyhymnia

polyhymnia

Polyhymnia holds a lyre and stands in a serene, columned hall.

Định nghĩa

Danh từ (viết hoa, không dạng số nhiều thông dụng): Polyhymnia một danh từ riêng, chỉ một trong chín Nàng thơ (Muses) trong thần thoại Hy Lạp. Nàng thơ của thánh ca, hát kịch câm múa thiêng liêng. Tên của có nghĩa "người nhiều bài thánh ca" hoặc "người ca tụng nhiều điều".

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Polyhymnia thường được miêu tả một Nàng thơ nghiêm túc trầm .)
  • (Các nhà thơ thường cầu khẩn Polyhymnia để được truyền cảm hứng khi sáng tác thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Polyhymnia": cầu khẩn Polyhymnia để xin sự giúp đỡ trong việc sáng tác thơ ca hoặc âm nhạc thiêng liêng.
    • The composer invoked Polyhymnia before writing the new oratorio. (Nhà soạn nhạc đã cầu khẩn Polyhymnia trước khi viết oratorio mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyhymnian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Polyhymnia.
    • The choir performed a Polyhymnian chant in the ancient temple. (Dàn hợp xướng đã trình diễn một bài tụng ca Polyhymnian trong ngôi đền cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Muse of sacred poetry: Nàng thơ của thơ ca thiêng liêng.
  • Muse of hymns: Nàng thơ của thánh ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một nhân vật thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "a Polyhymnia of the arts": một người phụ nữ tài năng xuất chúng trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt thơ ca âm nhạc (cách dùng ẩn dụ hiếm gặp).
    • She was considered a Polyhymnia of the arts, excelling in both poetry and dance. ( ấy được coi một Polyhymnia của nghệ thuật, xuất sắc cả trong thơ ca khiêu vũ.)