polymastigote
Định nghĩa
Danh từ: Polymastigote là một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm động vật nguyên sinh (protozoa) có nhiều tiên mao (flagella). Chúng thường thuộc lớp Kinetoplastida hoặc các nhóm liên quan, đặc điểm chính là sở hữu từ hai tiên mao trở lên, giúp chúng di chuyển và bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài polymastigote thường được tìm thấy trong ruột của mối, hỗ trợ tiêu hóa cellulose.)
- (Dưới kính hiển vi, polymastigote xuất hiện như một tế bào có nhiều tiên mao giống roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polymastigote" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành sinh học phân tử và ký sinh trùng học để mô tả các loài có cấu trúc tiên mao phức tạp.
- The classification of polymastigotes has been revised based on genetic data. (Việc phân loại các loài polymastigote đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Polymastigote (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm động vật nguyên sinh có nhiều tiên mao.
- The polymastigote structure is essential for their motility. (Cấu trúc polymastigote rất cần thiết cho sự di chuyển của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Động vật nguyên sinh đa tiên mao: cách gọi mô tả tương tự.
- Trùng roi đa tiên mao: một thuật ngữ thông dụng khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "polymastigote" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polymastigote" do đây là thuật ngữ khoa học.)