polymethyl methacrylate

polymethyl methacrylate

A clear sheet of polymethyl methacrylate is used as a protective cover for the museum display.

Định nghĩa

Danh từ: - Polymethyl methacrylate một loại nhựa trong suốt, thường được dùng làm chất thay thế cho thủy tinh. Về mặt hóa học, một polymer (polyme) được tạo thành từ monome methyl methacrylate. Chất này đặc tính nhẹ, bền, chịu lực va đập tốt khả năng truyền ánh sáng cao.

dụ sử dụng
  • (Polymethyl methacrylate được sử dụng rộng rãi trong việc chế tạo cửa sổ chống vỡ bể .)
  • (Thấu kính của nhiều đèn hậu xe hơi được làm từ polymethyl methacrylate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polymethyl methacrylate thường được biết đến với tên thương mại Plexiglas (hoặc Acrylic). Trong kỹ thuật, được dùng để chế tạo các tấm chắn, kính mắt, ống dẫn sáng, các thiết bị y tế như răng giả hoặc xương nhân tạo.
  • dạng sợi, polymethyl methacrylate có thể được dùng làm sợi quang học khả năng dẫn ánh sáng tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Methyl methacrylate (danh từ): monome (đơn phân) tạo nên polymethyl methacrylate.
  • Acrylic (danh từ/tính từ): tên gọi chung cho nhựa acrylic, bao gồm polymethyl methacrylate.
  • Plexiglas (danh từ): nhãn hiệu thương mại phổ biến của polymethyl methacrylate.
Từ đồng nghĩa
  • Nhựa acrylic trong suốt: mô tả chức năng tính chất.
  • Thủy tinh hữu cơ: nhấn mạnh tính chất thay thế thủy tinh.
Các cụm từ liên quan
  • Polymethyl methacrylate sheet: tấm polymethyl methacrylate (dạng tấm phẳng).
  • Polymethyl methacrylate resin: nhựa polymethyl methacrylate (dạng lỏng hoặc hạt dùng để đúc).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.