polymorphemic

polymorphemic

The word "unhappiness" is a polymorphemic word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa hình vị: "Polymorphemic" dùng để miêu tả một từ được cấu tạo từ hai hoặc nhiều hình vị (morpheme), tức là các đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ. dụ, từ "unhappiness" polymorphemic gồm các hình vị "un-", "happy", "-ness".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word "unbreakable" is polymorphemic because it consists of the morphemes "un-", "break", and "-able". (Từ "unbreakable" đa hình vị gồm các hình vị "un-", "break", "-able".)
    • In linguistics, polymorphemic words are contrasted with monomorphemic words, which consist of only one morpheme. (Trong ngôn ngữ học, từ đa hình vị được đối lập với từ đơn hình vị, vốn chỉ gồm một hình vị duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích hình vị: Khi phân tích từ polymorphemic, người ta thường chia nhỏ thành các hình vị gốc (root) các phụ tố (affixes) như tiền tố (prefix) hậu tố (suffix).
    • The polymorphemic word "rewriting" can be broken down into "re-" (tiền tố chỉ lặp lại), "write" (gốc từ), "-ing" (hậu tố chỉ hành động đang diễn ra). (Từ đa hình vị "rewriting" có thể được chia nhỏ thành "re-" (tiền tố chỉ lặp lại), "write" (gốc từ), "-ing" (hậu tố chỉ hành động đang diễn ra).)
Biến thể từ gần giống
  • Polymorphemic (tính từ): đa hình vị.
  • Polymorpheme (danh từ): một từ đa hình vị (ít dùng).
  • Polymorphemicity (danh từ): tính chất đa hình vị.
    • The polymorphemicity of a word affects its complexity in language acquisition. (Tính đa hình vị của một từ ảnh hưởng đến độ phức tạp của trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Multimorphemic: đa hình vị (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế).
  • Complex (về mặt hình thái): phức tạp (dùng trong ngữ cảnh hình thái học).
    • A complex word often refers to a polymorphemic word with multiple affixes. (Một từ phức tạp thường chỉ một từ đa hình vị với nhiều phụ tố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polymorphemic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "polymorphemic".