polymyositis
A patient with polymyositis receives gentle physical therapy to help maintain muscle strength.
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm đa cơ: "Polymyositis" là một danh từ y khoa chỉ bệnh viêm cơ mãn tính, đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ ở tay chân và cổ, kèm theo đau cơ và sưng cơ nhiều. Mức độ tiến triển và mức độ nghiêm trọng khác nhau ở mỗi người.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm đa cơ có thể gây khó khăn khi leo cầu thang hoặc nâng đồ vật.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm đa cơ sau khi bị yếu cơ trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polymyositis associated with interstitial lung disease": Viêm đa cơ kèm bệnh phổi kẽ.
- Polymyositis associated with interstitial lung disease requires specialized treatment. (Viêm đa cơ kèm bệnh phổi kẽ cần điều trị chuyên biệt.)
- "Polymyositis in children": Viêm đa cơ ở trẻ em.
- Polymyositis in children often responds well to corticosteroids. (Viêm đa cơ ở trẻ em thường đáp ứng tốt với corticosteroid.)
Biến thể và từ gần giống
- Polymyositis (n): Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Dermatomyositis (n): Viêm da cơ, một bệnh tương tự nhưng có phát ban da.
- Myositis (n): Viêm cơ nói chung.
- Polymyosit (adj): Thuộc về viêm đa cơ (rất hiếm dùng, thường dùng dạng danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Inflammatory myopathy: Bệnh cơ viêm (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm polymyositis).
Các cụm từ liên quan
- Polymyositis flare: Đợt bùng phát viêm đa cơ.
- The patient experienced a polymyositis flare after stopping medication. (Bệnh nhân gặp đợt bùng phát viêm đa cơ sau khi ngừng thuốc.)
- Polymyositis treatment: Điều trị viêm đa cơ.
- Polymyositis treatment often involves immunosuppressants. (Điều trị viêm đa cơ thường bao gồm thuốc ức chế miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polymyositis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.