polymyxin

polymyxin

A scientist carefully adds polymyxin to a petri dish in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kháng sinh độc hại: "polymyxin" một loại kháng sinh mạnh, thường được chiết xuất từ một loại vi khuẩn đất cụ thể (Bacillus polymyxa). tác dụng diệt khuẩn gram âm nhưng có thể gây độc cho thận hệ thần kinh nếu sử dụng không đúng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Polymyxin is often used in topical creams to treat skin infections. (Polymyxin thường được dùng trong các loại kem bôi ngoài da để điều trị nhiễm trùng da.)
    • The doctor prescribed polymyxin for the patient's severe bacterial infection. (Bác sĩ đã đơn polymyxin cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polymyxin B": một dạng cụ thể của polymyxin, thường dùng trong điều trị nhiễm trùng mắt hoặc tai.

    • Polymyxin B is a common ingredient in ear drops. (Polymyxin B một thành phần phổ biến trong thuốc nhỏ tai.)
  • "polymyxin E" (colistin): một dạng khác, được dùng như liệu pháp cuối cùng cho nhiễm trùng đa kháng thuốc.

    • Polymyxin E, also known as colistin, is reserved for resistant infections. (Polymyxin E, còn gọi là colistin, được dành cho các nhiễm trùng kháng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Polymyxin B (n): một dạng polymyxin cụ thể.

    • The pharmacy stocked polymyxin B for ophthalmic use. (Hiệu thuốc dự trữ polymyxin B để dùng cho mắt.)
  • Colistin (n): tên gọi khác của polymyxin E.

    • Colistin is a last-resort antibiotic. (Colistin một loại kháng sinh dùng trong trường hợp cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh polypeptide: một nhóm kháng sinh polymyxin thuộc về.
  • Chất kháng khuẩn: một thuật ngữ chung chỉ các chất diệt vi khuẩn, bao gồm polymyxin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "polymyxin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polymyxin".