polymérisation

Học thuật
Thân thiện
polymérisation

La polymérisation permet de créer du plastique à partir de petites molécules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự trùng hợp: Quá trình hóa học trong đó các phân tử nhỏ (monome) liên kết với nhau để tạo thành một phân tử lớn (polyme) cấu trúc mạch dài, thường lặp đi lặp lại các đơn vị cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polymérisation du styrène produit du polystyrène. (Sự trùng hợp styren tạo ra polystyren.)
    • Ce catalyseur accélère la polymérisation. (Chất xúc tác này làm tăng tốc quá trình trùng hợp.)
    • La polymérisation en chaîne est un mécanisme important. (Sự trùng hợp mạchmột cơ chế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polymérisation par condensation": sự trùng hợp ngưng tụ (một loại phản ứng trùng hợp giải phóng các phân tử nhỏ như nước).

    • La fabrication du nylon implique une polymérisation par condensation. (Việc sản xuất nylon liên quan đến sự trùng hợp ngưng tụ.)
  • "polymérisation en masse": sự trùng hợp khối (phản ứng xảy ra trong khối monome nguyên chất, không dung môi).

    • La polymérisation en masse du méthacrylate de méthyle donne du PMMA. (Sự trùng hợp khối methyl methacrylat tạo ra PMMA.)
Biến thể từ gần giống
  • Polymère (danh từ giống đực): polyme, chất trùng hợp.

    • Le plastique est un polymère synthétique. (Nhựamột polyme tổng hợp.)
  • Polymériser (động từ): trùng hợp.

    • On peut polymériser l'éthylène pour obtenir du polyéthylène. (Người ta có thể trùng hợp ethylen để thu được polyethylen.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthèse macromoléculaire: sự tổng hợp đại phân tử (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả trùng hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)

polymérisation

La polymérisation permet de créer du plastique à partir de petites molécules.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự trùng hợp