polynésien
Học thuậtThân thiện
Une famille polynésienne accueille des visiteurs avec des colliers de fleurs.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Pô-li-nê-di: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho Polynesia, một khu vực địa lý và văn hóa rộng lớn ở Thái Bình Dương.
- Ví dụ: La culture polynésienne est riche et diversifiée. (Văn hóa Pô-li-nê-di rất phong phú và đa dạng.)
Danh từ:
- Người Pô-li-nê-di: Chỉ một người có nguồn gốc từ Polynesia.
- Ví dụ: Les Polynésiens sont d'excellents navigateurs. (Những người Pô-li-nê-di là những nhà hàng hải xuất sắc.)
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Pô-li-nê-di: Chỉ nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nam Đảo được nói ở Polynesia, hoặc cụ thể là một ngôn ngữ trong nhóm này (như tiếng Tahiti, tiếng Maori).
- Ví dụ: Il étudie le polynésien à l'université. (Anh ấy học tiếng Pô-li-nê-di ở trường đại học.)
Ví dụ sử dụng
- (Những hình xăm Pô-li-nê-di mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.)
- (Người Pô-li-nê-di này đã kể cho chúng tôi nghe những truyền thuyết từ hòn đảo của ông ấy.)
- (Tiếng Tahiti là một ngôn ngữ Pô-li-nê-di.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triangle polynésien": Tam giác Polynesia, một thuật ngữ địa lý chỉ khu vực được tạo bởi ba nhóm đảo Hawaii, New Zealand và Đảo Phục Sinh.
- Le triangle polynésien couvre une immense partie de l'océan Pacifique. (Tam giác Polynesia bao phủ một phần rộng lớn của Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Polynésie (danh từ giống cái): Polynesia, tên khu vực.
- La Polynésie française est un territoire d'outre-mer. (Polynesia thuộc Pháp là một lãnh thổ hải ngoại.)
- Mélanésien/Micronésien (tính từ/danh từ): (Thuộc) Mê-la-nê-di/Mi-crô-nê-di, người Mê-la-nê-di/Mi-crô-nê-di. Các thuật ngữ chỉ các khu vực và dân tộc khác nhau ở Thái Bình Dương.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một danh từ riêng chỉ một nhóm dân tộc, văn hóa và ngôn ngữ cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng cho tính từ/danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này.)
Une famille polynésienne accueille des visiteurs avec des colliers de fleurs.
tính từ
- (thuộc) Pô-li-nê-di
danh từ
- người Pô-li-nê- di
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Pô-li-nê-di