polynôme

Học thuật
Thân thiện
polynôme

Un polynôme est écrit au tableau dans une salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Đa thức: Một biểu thức toán học bao gồm tổng của nhiều đơn thức, mỗi đơn thứctích của một hằng số (hệ số) một hoặc nhiều biến số được nâng lên lũy thừa nguyên không âm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'expression 3x² + 2x - 5 est un polynôme du second degré. (Biểu thức 3x² + 2x - 5một đa thức bậc hai.)
    • La factorisation d'un polynôme est une compétence importante en algèbre. (Việc phân tích một đa thức thành nhân tử là một kỹ năng quan trọng trong đại số.)
    • Ce polynôme a trois termes. (Đa thức này ba hạng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polynôme caractéristique": Đa thức đặc trưng (thường dùng trong đại số tuyến tính, liên quan đến ma trận).

    • Le polynôme caractéristique d'une matrice permet de trouver ses valeurs propres. (Đa thức đặc trưng của một ma trận giúp tìm ra các giá trị riêng của .)
  • "Polynôme irréductible": Đa thức bất khả quy (một đa thức không thể phân tích thành tích của các đa thức bậc thấp hơn với hệ số trong một trường số cho trước).

    • En algèbre, la recherche des polynômes irréductibles est fondamentale. (Trong đại số, việc tìm kiếm các đa thức bất khả quynền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polynomial, polynomiale (tính từ): (thuộc về) đa thức.

    • Une fonction polynomiale est une fonction définie par un polynôme. (Một hàm số đa thứcmột hàm số được xác định bởi một đa thức.)
  • Monomial (danh từ giống đực): đơn thức (một phần tử cấu thành nên đa thức).

    • Un polynôme est une somme de monomiaux. (Một đa thứcmột tổng của các đơn thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong toán học. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
polynôme

Un polynôme est écrit au tableau dans une salle de classe.

danh từ giống đực
  1. (toán học) đa thức