polyodontidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cá tầm thìa (tên khoa học: Polyodontidae), một họ sụn cổ xưa, nổi bật với chiếc mõm dài dẹt hình mái chèo (gọi là "cá tầm thìa" hoặc "paddlefish"). Họ này chỉ gồm hai loài còn tồn tại: mộtBắc Mỹ (sông Mississippi) mộtTrung Quốc (sông Dương Tử, nay có thể đã tuyệt chủng trong tự nhiên).

dụ sử dụng
  • (Họ Cá tầm thìa được biết đến với những chiếc mõm hình mái chèo đặc biệt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Cá tầm thìa để hiểu về sự tiến hóa của các loài cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyodontidae species": các loài trong họ Cá tầm thìa.

    • Both polyodontidae species are now critically endangered. (Cả hai loài trong họ Cá tầm thìa hiện đang cực kỳ nguy cấp.)
  • "polyodontidae lineage": dòng dõi họ Cá tầm thìa.

    • The polyodontidae lineage dates back over 300 million years. (Dòng dõi họ Cá tầm thìa đã tồn tại hơn 300 triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyodontid (danh từ/tính từ): hoặc đặc điểm thuộc họ Polyodontidae.

    • The polyodontid fish is a living fossil. (Loài thuộc họ Cá tầm thìa một hóa thạch sống.)
  • Paddlefish (danh từ): tên thông dụng của các loài trong họ Polyodontidae (cá tầm thìa).

    • Paddlefish are filter feeders. (Cá tầm thìa loài ăn lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Paddlefish: cá tầm thìa (tên gọi phổ biến).
  • Spoonbill catfish (không chính xác, nhưng đôi khi được dùng): cá trê mỏ thìa.
Các cụm từ liên quan
  • Polyodontidae family: họ Cá tầm thìa.

    • The Polyodontidae family includes only two genera. (Họ Cá tầm thìa chỉ bao gồm hai chi.)
  • Polyodontidae fossil record: hồ sơ hóa thạch của họ Cá tầm thìa.

    • The polyodontidae fossil record shows little change over millions of years. (Hồ sơ hóa thạch của họ Cá tầm thìa cho thấy ít thay đổi qua hàng triệu năm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyodontidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "polyodontidae"