polyoestrous

polyoestrous

A female cat is polyoestrous and can have multiple litters annually.

Định nghĩa

Tính từ: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một loài động vật nhiều hơn một chu kỳ động dục trong một năm.

dụ sử dụng
  • ( động vật đa chu kỳ động dục, nghĩa chúng có thể động dục nhiều lần trong mùa sinh sản.)
  • (Không giống như con người, nhiều loài động vật đa chu kỳ động dục, cho phép chúng sinh sản nhiều lần trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyoestrous cycle: chu kỳ động dục nhiều lần.
    • The polyoestrous cycle of sheep is influenced by seasonal changes. (Chu kỳ động dục nhiều lần của cừu bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa.)
  • Polyoestrous species: loài đa chu kỳ động dục.
    • Rodents are typical polyoestrous species. (Các loài gặm nhấm loài đa chu kỳ động dục điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oestrus (danh từ): sự động dục, chu kỳ động dục.
    • The timing of oestrus varies among species. (Thời điểm động dục khác nhau giữa các loài.)
  • Monoestrous (tính từ): đơn chu kỳ động dục (chỉ một chu kỳ động dục mỗi năm).
    • Dogs are monoestrous, having only one heat cycle annually. (Chó loài đơn chu kỳ động dục, chỉ một chu kỳ động dục mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Multi-oestrous: (từ đồng nghĩa) đa chu kỳ động dục.
  • Seasonally polyoestrous: đa chu kỳ động dục theo mùa (chỉ động dục trong một mùa nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.