polyoma virus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Virus polyoma: Một loại virus có khả năng gây ra nhiều loại khối u khác nhau ở chuột. Virus này thường được nghiên cứu trong sinh học phân tử và ung thư học như một mô hình để tìm hiểu cơ chế hình thành khối u.
Ví dụ sử dụng
- (Virus polyoma thường được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm để nghiên cứu sự hình thành khối u.)
- (Chuột bị nhiễm virus polyoma có thể phát triển nhiều loại khối u khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polyoma virus infection": Sự nhiễm trùng do virus polyoma.
- Polyoma virus infection in immunocompromised mice leads to rapid tumor growth. (Sự nhiễm trùng virus polyoma ở chuột suy giảm miễn dịch dẫn đến sự phát triển khối u nhanh chóng.)
"Polyoma virus genome": Bộ gen của virus polyoma.
- The polyoma virus genome consists of double-stranded DNA. (Bộ gen của virus polyoma bao gồm DNA sợi kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyomavirus (n): Từ đồng nghĩa với "polyoma virus", thường được viết liền.
- Polyomavirus is a family of viruses that can cause tumors in various animals. (Polyomavirus là một họ virus có thể gây khối u ở nhiều loài động vật khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Oncogenic virus: Virus gây ung thư (mô tả chung cho các virus có khả năng gây khối u).
- DNA tumor virus: Virus khối u DNA (mô tả nhóm virus có DNA gây khối u, bao gồm polyoma virus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "polyoma virus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "polyoma virus", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y sinh học.