polypedates

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ếch cây: "Polypedates" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ ếch cây (Polypedatidae). Đây một nhóm các loài ếch thường sống trên cây, đặc điểm ngón chân đĩa bám lớn giúp chúng leo trèo dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Chi polypedates bao gồm nhiều loài ếch cây được tìm thấychâu Á.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài polypedates mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polypedates" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong sinh học phân loại, để chỉ một nhóm động vật lưỡng cư cụ thể.
  • Khi viết tên khoa học, "Polypedates" luôn được viết hoa chữ cái đầu in nghiêng, theo quy tắc danh pháp hai phần ( dụ: ).
Biến thể từ gần giống
  • Polypedatidae (Danh từ): Họ ếch cây, họ chứa chi Polypedates.

    • The Polypedatidae family is known for its arboreal frogs. (Họ Polypedatidae nổi tiếng với các loài ếch sống trên cây.)
  • Polypedates leucomystax (Danh từ): Một loài điển hình trong chi Polypedates, thường được gọi là ếch cây mõm trắng.

Từ đồng nghĩa
  • Tree frog: ếch cây (tên gọi chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Rhacophorus: một chi ếch cây khác họ hàng gần, đôi khi bị nhầm lẫn với Polypedates.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "polypedates" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên môn.