polypedatidae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ ếch cây Cựu Thế giới: "polypedatidae" là một danh từ chỉ một họ động vật lưỡng cư, bao gồm các loài ếch cây sống chủ yếu ở các khu vực thuộc Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Âu). Chúng có đặc điểm là ngón chân có đệm phình to để bám vào cây cối.
Ví dụ sử dụng
- (Họ polypedatidae được biết đến với sự đa dạng các loài ếch cây ở châu Á.)
- (Các nhà khoa học đã xác định các thành viên mới của họ polypedatidae trong các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polypedatidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học phân loại.
- The classification of polypedatidae has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại họ polypedatidae đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypedatid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ polypedatidae.
- The polypedatid species are excellent climbers. (Các loài thuộc họ polypedatidae là những người leo trèo xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Họ ếch cây Cựu Thế giới: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Họ ếch cây Cựu Thế giới có nhiều loài quý hiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.