polyphase
/'pɔlifeiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Nhiều pha: Mô tả một hệ thống điện hoặc thiết bị sử dụng hoặc tạo ra hai hoặc nhiều điện áp xoay chiều có cùng tần số nhưng khác nhau về góc pha.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A polyphase motor is more efficient than a single-phase one. (Động cơ nhiều pha hiệu quả hơn động cơ một pha.)
- The power grid uses a polyphase system for efficient transmission. (Lưới điện sử dụng hệ thống nhiều pha để truyền tải hiệu quả.)
- This generator is designed for polyphase operation. (Máy phát điện này được thiết kế để vận hành đa pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polyphase circuit": Mạch điện nhiều pha.
- The engineer analyzed the polyphase circuit to optimize its performance. (Kỹ sư đã phân tích mạch điện nhiều pha để tối ưu hóa hiệu suất của nó.)
"Polyphase power": Nguồn điện nhiều pha, công suất đa pha.
- Industrial machinery often requires polyphase power. (Máy móc công nghiệp thường yêu cầu nguồn điện nhiều pha.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiphase (adj): Nhiều pha (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- Multiphase systems are standard in heavy industry. (Hệ thống nhiều pha là tiêu chuẩn trong công nghiệp nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Multiphase: Nhiều pha.
- Multi-phase: Nhiều pha (cách viết khác).
tính từ
- (điện học) nhiều pha