polyphasé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Gồm nhiều pha: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một hệ thống điện sử dụng nhiều dòng điện xoay chiều có cùng tần số nhưng lệch pha với nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le moteur électrique industriel est souvent polyphasé. (Động cơ điện công nghiệp thường là nhiều pha.)
- Un système polyphasé, comme le triphasé, est plus efficace pour la distribution d'énergie. (Một hệ thống nhiều pha, như hệ ba pha, hiệu quả hơn cho việc phân phối điện năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là điện kỹ thuật và cơ điện. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Monophasé (adj): (điện học) một pha. Đây là từ trái nghĩa phổ biến nhất.
- La plupart des appareils ménagers fonctionnent sur du courant monophasé. (Hầu hết các thiết bị gia dụng chạy bằng dòng điện một pha.)
- Triphasé (adj): (điện học) ba pha. Đây là trường hợp cụ thể và phổ biến nhất của hệ thống .
- L'installation d'une machine-outil nécessite une alimentation triphasée. (Việc lắp đặt một máy công cụ cần nguồn điện ba pha.)
Từ đồng nghĩa
- Multiphasé (adj): nhiều pha. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (điện học) (gồm) nhiều pha
- Courant polyphasédòng điện nhiều pha