polyphasé

Học thuật
Thân thiện
polyphasé

Un courant polyphasé alimente le moteur de la machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Điện học) Gồm nhiều pha: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một hệ thống điện sử dụng nhiều dòng điện xoay chiều cùng tần số nhưng lệch pha với nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le moteur électrique industriel est souvent polyphasé. (Động cơ điện công nghiệp thườngnhiều pha.)
    • Un système polyphasé, comme le triphasé, est plus efficace pour la distribution d'énergie. (Một hệ thống nhiều pha, như hệ ba pha, hiệu quả hơn cho việc phân phối điện năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệtđiện kỹ thuật điện. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Monophasé (adj): (điện học) một pha. Đâytừ trái nghĩa phổ biến nhất.
    • La plupart des appareils ménagers fonctionnent sur du courant monophasé. (Hầu hết các thiết bị gia dụng chạy bằng dòng điện một pha.)
  • Triphasé (adj): (điện học) ba pha. Đâytrường hợp cụ thể phổ biến nhất của hệ thống .
    • L'installation d'une machine-outil nécessite une alimentation triphasée. (Việc lắp đặt một máy công cụ cần nguồn điện ba pha.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiphasé (adj): nhiều pha. Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
polyphasé

Un courant polyphasé alimente le moteur de la machine.

tính từ
  1. (điện học) (gồm) nhiều pha
    • Courant polyphasé
      dòng điện nhiều pha