polyphosphate

polyphosphate

A scientist adds polyphosphate to a test tube of cloudy water.

Định nghĩa

Danh từ: muối hoặc este của axit polyphosphoric.

  • Hóa học: "polyphosphate" một hợp chất hóa học được hình thành từ sự kết hợp của nhiều đơn vị phosphate (PO₄) liên kết với nhau qua các liên kết phosphat anhydride. Chúng thường được tìm thấy trong các hệ thống sinh học ( dụ: adenosine triphosphate - ATP) trong công nghiệp ( dụ: chất tẩy rửa, phân bón).
dụ sử dụng
  • (Polyphosphate thường được sử dụng trong chất tẩy rửa để làm mềm nước.)
  • (Trong sinh học, polyphosphate hoạt động như một phân tử dự trữ năng lượng trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyphosphate trong sinh học: Đề cập đến các polyme phosphate có thể lưu trữ năng lượng hoặc tham gia vào quá trình điều hòa tế bào.
    • Bacteria use polyphosphate as a reserve for phosphate and energy. (Vi khuẩn sử dụng polyphosphate như một nguồn dự trữ phosphate năng lượng.)
  • Polyphosphate trong công nghiệp thực phẩm: Được dùng làm chất ổn định, chất nhũ hóa hoặc chất bảo quản.
    • Polyphosphates are added to processed meats to retain moisture. (Polyphosphate được thêm vào thịt chế biến để giữ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphosphoric acid (danh từ): axit polyphosphoric, axit tạo thành từ sự ngưng tụ của các phân tử axit phosphoric.
    • Polyphosphoric acid is a viscous liquid used in organic synthesis. (Axit polyphosphoric chất lỏng nhớt được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyphosphate ester: este polyphosphate (dạng este của axit polyphosphoric).
  • Polymetaphosphate: một dạng polymer của phosphate tương tự, nhưng cấu trúc vòng hoặc mạch dài.
Các cụm từ liên quan
  • Inorganic polyphosphate: polyphosphate vô cơ, thường gặp trong vi khuẩn nấm men.
  • Long-chain polyphosphate: polyphosphate mạch dài, nhiều đơn vị phosphate liên kết.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyphosphate" do đây thuật ngữ chuyên ngành.