polyplacophore
Định nghĩa
Danh từ: - Động vật thân mềm đa tấm: "polyplacophore" là một loài động vật thân mềm biển nguyên thủy, có thân hình thon dài, đối xứng hai bên, với lớp áo phủ trên lưng gồm tám tấm canxi (vỏ đá vôi) xếp chồng lên nhau. Chúng thuộc lớp Polyplacophora, thường được gọi là "chiton" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Polyplacophore là một loài động vật thân mềm nguyên thủy sống bám vào đá ở vùng thủy triều.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu polyplacophore để hiểu sự tiến hóa của cấu trúc vỏ ở động vật thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polyplacophore" trong ngữ cảnh sinh học biển: Thường được dùng để chỉ nhóm động vật có vỏ gồm tám tấm, khác biệt với các loài thân mềm khác như ốc sên hay bạch tuộc.
- Polyplacophores are often found in crevices or under rocks, where they graze on algae. (Polyplacophore thường được tìm thấy trong các kẽ đá hoặc dưới tảng đá, nơi chúng gặm tảo.)
Biến thể và từ gần giống
Chiton (danh từ): Tên gọi phổ biến của polyplacophore trong tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
- The chiton is a type of polyplacophore. (Chiton là một loại polyplacophore.)
Polyplacophoran (danh từ/tính từ): Thuộc về lớp Polyplacophora.
- Polyplacophoran fossils date back to the Cambrian period. (Hóa thạch polyplacophoran có niên đại từ kỷ Cambri.)
Từ đồng nghĩa
- Chiton: Tên gọi thông dụng, dùng để chỉ cùng một nhóm động vật.
- Sea cradle: Tên gọi không chính thức, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan