polyploïdie

Học thuật
Thân thiện
polyploïdie

Une cellule végétale présente une polyploïdie visible au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng đa bội: Trong sinh vật học, đâytrạng thái một tế bào hoặc một sinh vật nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh so với bộ đơn bội (n) bình thường của loài. Ví dụ: tam bội (3n), tứ bội (4n).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polyploïdie est fréquente chez les plantes. (Hiện tượng đa bội thường gặpthực vật.)
    • Les chercheurs étudient les mécanismes de la polyploïdie. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế của hiện tượng đa bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyploïdie autoploïde": hiện tượng đa bội cùng nguồn. Đâydạng đa bội phát sinh từ sự nhân đôi bộ nhiễm sắc thể của cùng một loài.

    • La pomme de terre cultivée est un exemple d'autopolyploïdie. (Khoai tây trồngmột ví dụ về hiện tượng đa bội cùng nguồn.)
  • "polyploïdie alloploïde": hiện tượng đa bội khác nguồn. Đâydạng đa bội phát sinh từ sự kết hợp bộ nhiễm sắc thể của hai loài khác nhau, thường qua con đường lai xa nhân đôi nhiễm sắc thể.

    • Le blé tendre est le résultat d'une allopolyploïdie. (Lúa mì mềmkết quả của hiện tượng đa bội khác nguồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyploïde (tính từ): thuộc về hoặc tính chất đa bội.

    • Une cellule polyploïde. (Một tế bào đa bội.)
  • Polyploïdisation (danh từ giống cái): quá trình hình thành trạng thái đa bội.

    • La polyploïdisation peut conduire à une spéciation rapide. (Quá trình hình thành đa bội có thể dẫn đến sự hình thành loài nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • État polyploïde: trạng thái đa bội.
  • Multiplication du génome: sự nhân bội hệ gen.
Các cụm từ liên quan
  • Induire une polyploïdie: gây ra hiện tượng đa bội.

    • Certains agents chimiques peuvent induire une polyploïdie. (Một số tác nhân hóa học có thể gây ra hiện tượng đa bội.)
  • Avantage de la polyploïdie: lợi thế của hiện tượng đa bội.

    • L'avantage de la polyploïdie peut être une vigueur hybride. (Lợi thế của hiện tượng đa bội có thểsức sống lai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ chuyên môn này trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.)

polyploïdie

Une cellule végétale présente une polyploïdie visible au microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) hiện tượng đa bội

Từ gần giống