polyploïdisation

Học thuật
Thân thiện
polyploïdisation

La polyploïdisation est un processus étudié en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đa bội hóa: Trong sinh vật học, "polyploïdisation" chỉ quá trình dẫn đến trạng thái đa bội, tức là sự gia tăng số lượng bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh trong tế bào so với trạng thái lưỡng bội bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polyploïdisation est un mécanisme important de spéciation chez les plantes. (Sự đa bội hóa là một cơ chế quan trọng của quá trình hình thành loàithực vật.)
    • Les chercheurs étudient la polyploïdisation induite en laboratoire. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa bội hóa được gây ra trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyploïdisation spontanée": sự đa bội hóa tự phát.

    • La polyploïdisation spontanée peut survenir dans la nature. (Sự đa bội hóa tự phát có thể xảy ra trong tự nhiên.)
  • "polyploïdisation somatique": sự đa bội hóa ở tế bào sinh dưỡng.

    • La polyploïdisation somatique est observée dans certains tissus végétaux. (Sự đa bội hóa ở tế bào sinh dưỡng được quan sát thấy trong một số thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyploïde (adj & n): (thuộc về) đa bội; thể đa bội.

    • Une cellule polyploïde. (Một tế bào đa bội.)
  • Polyploïdie (n.f): trạng thái đa bội.

    • La polyploïdie est courante chez les plantes cultivées. (Trạng thái đa bội phổ biếncác loài cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Doublement chromosomique: sự nhân đôi nhiễm sắc thể (một cơ chế có thể dẫn đến đa bội hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Processus de polyploïdisation: quá trình đa bội hóa.

    • Le processus de polyploïdisation est complexe. (Quá trình đa bội hóa rất phức tạp.)
  • Subir une polyploïdisation: trải qua sự đa bội hóa.

    • L'espèce a subi une polyploïdisation au cours de son évolution. (Loài này đã trải qua sự đa bội hóa trong quá trình tiến hóa.)
polyploïdisation

La polyploïdisation est un processus étudié en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự đa bội hóa