polyprion

polyprion

A large polyprion swims near a sunken shipwreck.

Định nghĩa

Danh từ: Polyprion một danh từ khoa học (thuật ngữ động vật học) chỉ một chi cá biển thuộc họ mú (Serranidae), trong đó loài nổi bật nhất là đá (wreckfish). Loài này thường sốngvùng nước sâu, kích thước lớn được đánh bắt để làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • ( polyprion một loài cá nước sâu nổi tiếng với kích thước lớn thịt chắc.)
  • (Ngư dân thường đánh bắt polyprion gần các xác tàu đắm dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyprion americanus: Tên khoa học của loài đá Đại Tây Dương, một loài phổ biến trong chi Polyprion.

    • Polyprion americanus is commercially important in some regions. ( Polyprion americanus giá trị thương mạimột số khu vực.)
  • Polyprion oxygeneios: Một loài khác trong chi này, thường được gọi là đá Thái Bình Dương.

    • Polyprion oxygeneios is found in the waters around New Zealand. ( Polyprion oxygeneios được tìm thấyvùng biển quanh New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyprionid (adj): Thuộc về chi Polyprion.

    • The polyprionid species have robust bodies. (Các loài thuộc chi Polyprion thân hình chắc khỏe.)
  • Wreckfish (n): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ polyprion, do chúng thường sống gần các xác tàu đắm.

    • Wreckfish is a popular name for polyprion. (đá tên gọi phổ biến của polyprion.)
Từ đồng nghĩa
  • đá: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Stone bass: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ polyprion.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến polyprion.