polypropene
Định nghĩa
Danh từ: - Polypropene (còn gọi là polypropylene) là một loại polymer (chất dẻo tổng hợp) được sản xuất từ propylene, dùng làm nguyên liệu nhiệt dẻo trong khuôn mẫu. Đây là một loại nhựa bền, nhẹ, và có khả năng chịu nhiệt tốt, thường được sử dụng trong sản xuất bao bì, sợi dệt, đồ gia dụng, và linh kiện ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Polypropene được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hộp nhựa và bao bì.)
- (Các sợi của tấm thảm này được làm từ polypropene, giúp chúng bền và chống vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Polypropene thường được đề cập trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệt khi nói về đặc tính vật liệu như khả năng chịu nhiệt, độ bền kéo, hoặc khả năng tái chế.
- The automotive industry uses polypropene for manufacturing bumpers due to its impact resistance. (Ngành công nghiệp ô tô sử dụng polypropene để sản xuất cản trước nhờ khả năng chịu va đập của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypropylene (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của polypropene, thường được dùng thay thế.
- Polypropylene is a thermoplastic polymer used in a variety of applications. (Polypropylene là một polymer nhiệt dẻo được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.)
- Propylene (danh từ): monome (đơn phân tử) cơ bản dùng để sản xuất polypropene.
- Propylene is a gas that is polymerized to form polypropene. (Propylene là một loại khí được polymer hóa để tạo thành polypropene.)
Từ đồng nghĩa
- Polypropylene (danh từ): tên gọi thay thế phổ biến nhất.
- Polypropylene is synonymous with polypropene in the plastics industry. (Polypropylene đồng nghĩa với polypropene trong ngành nhựa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "polypropene" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polypropene".