polypropenonitrile

polypropenonitrile

A scientist examines a sample of polypropenonitrile fibers under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: polypropenonitrile một loại nhựa acrylic tổng hợp, được sử dụng để sản xuất một loại vải mềm, bền, chống nhăn độ đàn hồi cao. Trong thương mại, chất liệu này thường được biết đến với tên gọi Acrilan.

dụ sử dụng
  • (Polypropenonitrile thường được sử dụng trong ngành dệt may để làm áo len chăn.)
  • (Vải làm từ polypropenonitrile nổi tiếng về độ bền khả năng chống nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học polymer, polypropenonitrile thường được nhắc đến như một loại sợi acrylic, cấu trúc phân tử dạng chuỗi dài, giúp tạo ra vải độ mềm mại tương tự len nhưng nhẹ hơn dễ bảo quản hơn.
  • (Sợi polypropenonitrile thường được pha trộn với các vật liệu khác để tăng độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic (adj/tính từ): thuộc về nhựa acrylic, thường dùng để chỉ loại sợi tổng hợp tương tự.
    • Acrylic sweaters are popular for their warmth and softness. (Áo len acrylic phổ biến nhờ độ ấm mềm mại.)
  • Acrilan (danh từ riêng): tên thương mại của polypropenonitrile.
    • Acrilan is a brand name for polypropenonitrile fabric. (Acrilan tên thương hiệu cho vải polypropenonitrile.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợi acrylic: một thuật ngữ chung để chỉ các loại sợi tổng hợp từ nhựa acrylic, bao gồm polypropenonitrile.
  • Nhựa acrylic: vật liệu nền để tạo ra polypropenonitrile.
Các cụm từ liên quan
  • Sợi polypropenonitrile: cụm từ nhấn mạnh dạng sợi của chất liệu này.
    • Sợi polypropenonitrile được dệt thành vải may quần áo thể thao. (Polypropenonitrile fibers are woven into fabric for sportswear.)
  • Vải polypropenonitrile: chỉ loại vải được sản xuất từ chất liệu này.
    • Vải polypropenonitrile khả năng chống nhăn tốt. (Polypropenonitrile fabric has excellent wrinkle resistance.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến polypropenonitrile, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.