polypropylene
Định nghĩa
Danh từ: - Polypropylene: Một loại polymer của propylene, được sử dụng làm vật liệu đúc nhiệt dẻo. Đây là một loại nhựa tổng hợp có đặc tính bền, nhẹ, chịu nhiệt tốt và kháng hóa chất, thường được dùng trong sản xuất bao bì, sợi, đồ gia dụng, và các bộ phận ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Polypropylene được sử dụng rộng rãi để làm hộp đựng thực phẩm vì nó chịu nhiệt tốt.)
- (Tấm thảm được làm từ sợi polypropylene, loại sợi bền và dễ vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polypropylene is injection-molded into various shapes": Polypropylene được ép phun thành nhiều hình dạng khác nhau.
- In manufacturing, polypropylene is injection-molded into automotive parts. (Trong sản xuất, polypropylene được ép phun thành các bộ phận ô tô.)
- "Polypropylene is recyclable": Polypropylene có thể tái chế.
- Many plastic bottles labeled with a "5" are made from recyclable polypropylene. (Nhiều chai nhựa có ký hiệu "5" được làm từ polypropylene có thể tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypropylene homopolymer: Polypropylene đồng nhất (loại cơ bản, không có chất phụ gia).
- Polypropylene copolymer: Polypropylene đồng trùng hợp (có thêm các monome khác để cải thiện tính chất).
- Polypropylene fiber: Sợi polypropylene (dùng trong dệt may, thảm).
Từ đồng nghĩa
- Polypropene: Tên gọi khác của polypropylene trong hóa học.
- PP: Viết tắt phổ biến của polypropylene trong công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "polypropylene" vì đây là danh từ chỉ chất liệu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polypropylene".