polyptyque

Học thuật
Thân thiện
polyptyque

Un polyptyque médiéval est accroché dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hội họa) Tranh nhiều tấm: Một tác phẩm nghệ thuật, thườngtranh vẽ trên gỗ, được chia thành nhiều tấm ghép lại với nhau bằng bản lề. Các tấm này có thể gập lại được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée expose un polyptyque médiéval représentant la vie des saints. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh nhiều tấm thời trung cổ mô tả cuộc đời các vị thánh.)
    • Ce polyptyque se compose de cinq panneaux peints. (Bức tranh nhiều tấm này gồm năm tấm bảng được vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, polyptyque thường được dùng để chỉ các tác phẩm bàn thờ (retable) lớn, phức tạp, từ thời Trung Cổ Phục Hưng.
    • Le polyptyque de l'Agneau mystique des frères Van Eyck est une œuvre célèbre. (Bức tranh nhiều tấm "Con Chiên Thần Bí" của anh em nhà Van Eyck là một tác phẩm nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diptych (n): Tranh hai tấm.
  • Triptych (n): Tranh ba tấm.
  • Polyptych (n): (Từ tiếng Anh, cùng nghĩa) Tranh nhiều tấm.
Từ đồng nghĩa
  • Retable (n): Bức tranh bàn thờ (thường nhiều tấm, nhưng không nhất thiết phải gập được).
  • Tableau à plusieurs panneaux: Bức tranh gồm nhiều tấm bảng.
Lưu ý
  • Polyptyquemột thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật hội họa. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả đơn giản là "một bức tranh gồm nhiều phần".
polyptyque

Un polyptyque médiéval est accroché dans une église.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) tranh nhiều tấm