polysemous

polysemous

A single word can be polysemous, with its meaning clear from the sentence context.

Định nghĩa

Tính từ: - Đa nghĩa: "polysemous" mô tả một từ hoặc cụm từ nhiều hơn một nghĩa, thường các nghĩa liên quan đến nhau về mặt ngữ nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Từ "bank" đa nghĩa có thể chỉ một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.)
  • (Trong ngôn ngữ học, các từ đa nghĩa rất phổ biến thường gây nhầm lẫn cho người học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polysemous nature": bản chất đa nghĩa.

    • The polysemous nature of the term "light" makes it difficult to translate accurately. (Bản chất đa nghĩa của thuật ngữ "light" khiến việc dịch chính xác trở nên khó khăn.)
  • "Polysemous ambiguity": sự mơ hồ đa nghĩa.

    • Poets often exploit polysemous ambiguity to create layers of meaning in their work. (Các nhà thơ thường khai thác sự mơ hồ đa nghĩa để tạo ra nhiều tầng nghĩa trong tác phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysemy (danh từ): hiện tượng đa nghĩa.

    • Polysemy is a key concept in semantics. (Đa nghĩa một khái niệm chính trong ngữ nghĩa học.)
  • Polysemousness (danh từ): tính đa nghĩa (ít dùng).

    • The polysemousness of the word "run" is well-documented. (Tính đa nghĩa của từ "run" đã được ghi chép đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguous: mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách.
  • Multifaceted: nhiều mặt, nhiều khía cạnh (thường dùng cho khái niệm trừu tượng).
  • Multivalent: đa trị, nhiều giá trị (thường dùng trong hóa học hoặc ngữ nghĩa học).
Từ trái nghĩa
  • Monosemous: đơn nghĩa, chỉ một nghĩa.
    • Technical terms are often monosemous to avoid confusion. (Các thuật ngữ kỹ thuật thường đơn nghĩa để tránh nhầm lẫn.)
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "A polysemous word": một từ đa nghĩa.

    • "Head" is a polysemous word with meanings ranging from body part to leader. ("Head" một từ đa nghĩa với các nghĩa từ bộ phận cơ thể đến người lãnh đạo.)
  • "To be polysemous in nature": bản chất đa nghĩa.

    • Many everyday words are polysemous in nature, adapting to different contexts. (Nhiều từ hàng ngày bản chất đa nghĩa, thích ứng với các ngữ cảnh khác nhau.)