polysialie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng nhiều nước bọt, chứng tăng tiết nước bọt: "polysialie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng tiết quá nhiều nước bọt một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polysialie peut être un symptôme de certaines maladies neurologiques. (Chứng nhiều nước bọt có thể là triệu chứng của một số bệnh lý thần kinh.)
- Le médecin a diagnostiqué une polysialie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng tăng tiết nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn hoặc báo cáo lâm sàng.
- L'étude porte sur les causes de la polysialie idiopathique. (Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân của chứng tăng tiết nước bọt vô căn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sialorrhée (n.f): Chảy nước bọt, cũng là một thuật ngữ y học có nghĩa tương tự, chỉ sự tiết nước bọt quá mức.
- Hypersalivation (n.f): Chứng tăng tiết nước bọt, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Hypersalivation (n.f): Chứng tăng tiết nước bọt.
- Sialorrhée (n.f): Chứng chảy nước bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống cái
- (y học) chứng nhiều nước bọt