polystyrène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Polixtiren: Một loại nhựa tổng hợp nhẹ, cứng, thường có màu trắng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì, vật liệu cách nhiệt và các đồ dùng tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'emballage est en polystyrène. (Bao bì được làm bằng polixtiren.)
- On utilise du polystyrène expansé pour l'isolation des murs. (Người ta sử dụng polixtiren giãn nở để cách nhiệt cho tường.)
- Les gobelets en polystyrène sont pratiques mais peu écologiques. (Cốc làm bằng polixtiren tiện lợi nhưng không thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polystyrène expansé" (PSE): polixtiren giãn nở, một dạng nhẹ xốp thường dùng trong đóng gói và cách nhiệt.
- La caisse est remplie de calages en polystyrène expansé. (Thùng hàng được lấp đầy bằng miếng đệm bằng polixtiren giãn nở.)
"polystyrène extrudé": polixtiren đùn, một loại cứng hơn và đặc hơn, thường dùng trong xây dựng.
- Pour isoler le sol, on préfère parfois le polystyrène extrudé. (Để cách nhiệt sàn nhà, đôi khi người ta ưa dùng polixtiren đùn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Styromousse (n, giống cái, thường dùng ở Canada): một tên gọi khác cho polixtiren giãn nở, xốp.
- PS (viết tắt): ký hiệu hóa học thông thường cho polixtiren, thường được in dưới đáy sản phẩm để phân loại nhựa.
Từ đồng nghĩa
- Mousse de plastique: nhựa xốp (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt kỹ thuật).
- Plastique alvéolaire: nhựa tổ ong (mô tả cấu trúc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "polystyrène" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le polystyrène, un polystyrène blanc).
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành, nhưng được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về bao bì và vật liệu.
danh từ giống đực
- (hóa học) polixtiren