polysulfure

Học thuật
Thân thiện
polysulfure

Un chimiste ajoute du polysulfure dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Polisunfua: Một hợp chất hóa học chứa nhiều nguyên tử lưu huỳnh liên kết với nhau trong chuỗi hoặc vòng. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polysulfure de phénylène est un polymère résistant à la chaleur. (Polisunfua phenylene là một polymer chịu nhiệt.)
    • Ces joints sont fabriqués à partir d'un mastic polysulfure. (Các mối nối này được làm từ chất bịt kín polisunfua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polysulfure d'alkyle": polisunfua ankyl, một nhóm hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh.
    • Les polysulfures d'alkyle sont étudiés pour leurs propriétés électrochimiques. (Các polisunfua ankyl được nghiên cứu đặc tính điện hóa của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysulfure (adj): (thuộc về) polisunfua.

    • un caoutchouc polysulfure (cao su polisunfua)
  • Sulfure (nm): sunfua, hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố khác (thườngkim loại).

  • Disulfure (nm): đisunfua, hợp chất chứa hai nguyên tử lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa
  • Polysulfide (từ tiếng Anh, thường được dùng trong văn liệu khoa học quốc tế): polisunfua.
polysulfure

Un chimiste ajoute du polysulfure dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) polisunfua