polysyllabic word

polysyllabic word

A student learns to pronounce a polysyllabic word in class.

Định nghĩa

Danh từ: Từ đa âm tiết (polysyllabic word) một từ nhiều hơn ba âm tiết.

dụ sử dụng
  • ("Understand" một từ đa âm tiết ba âm tiết.) : Theo định nghĩa chính xác, từ này ba âm tiết nên không phải từ đa âm tiết. dụ đúng:
    • "Unbelievable" is a polysyllabic word with five syllables. ("Unbelievable" một từ đa âm tiết với năm âm tiết.)
    • "International" is a polysyllabic word containing five syllables. ("International" một từ đa âm tiết chứa năm âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích ngữ âm: Từ đa âm tiết thường trọng âm chính phụ, giúp người học nhận biết cách phát âm chính xác.

    • In "polysyllabic word", the stress falls on the third syllable. (Trong "polysyllabic word", trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.)
  • Ứng dụng trong từ điển: Từ đa âm tiết thường được dùng để mô tả các từ học thuật hoặc chuyên ngành.

    • Many scientific terms are polysyllabic words. (Nhiều thuật ngữ khoa học các từ đa âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysyllabic (tính từ): thuộc về hoặc nhiều âm tiết.

    • A polysyllabic word can be difficult to pronounce. (Một từ đa âm tiết có thể khó phát âm.)
  • Monosyllabic word (danh từ): từ đơn âm tiết (trái nghĩa).

    • "Cat" is a monosyllabic word, not a polysyllabic word. ("Cat" một từ đơn âm tiết, không phải từ đa âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Multisyllabic word: từ nhiều âm tiết (thường dùng thay thế).
    • "Multisyllabic word" is synonymous with polysyllabic word. ("Multisyllabic word" đồng nghĩa với từ đa âm tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • Long words (thành ngữ thông dụng): từ dài, thường dùng để chỉ các từ đa âm tiết.
    • He always uses long words like polysyllabic words to sound smart. (Anh ấy luôn dùng những từ dài như từ đa âm tiết để tỏ ra thông minh.)