polysyllabically

polysyllabically

The professor explained the concept polysyllabically to the class.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách đa âm tiết; bằng cách sử dụng nhiều âm tiết (thường ba âm tiết trở lên) hoặc nói một cách dài dòng, phức tạp.

dụ sử dụng
  • ( ấy giải thích khái niệm một cách đa âm tiết, sử dụng các thuật ngữ như "chủ nghĩa phản giải thể".)
  • (Anh ta nói một cách dài dòng để gây ấn tượng với khán giả bằng vốn từ vựng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak polysyllabically": nói bằng các từ dài, thường mang tính trang trọng hoặc hàn lâm.

    • The professor tends to lecture polysyllabically, making it hard for beginners to follow. (Giáo sư xu hướng giảng bài bằng các từ dài, khiến người mới bắt đầu khó theo dõi.)
  • "to write polysyllabically": viết một cách cầu kỳ, sử dụng nhiều từ phức tạp.

    • The poet wrote polysyllabically to create a rhythmic and sophisticated effect. (Nhà thơ viết một cách cầu kỳ để tạo hiệu ứng nhịp nhàng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysyllabic (tính từ): thuộc về hoặc nhiều âm tiết.

    • "Incomprehensibility" is a polysyllabic word. ("Incomprehensibility" một từ đa âm tiết.)
  • Polysyllable (danh từ): một từ nhiều âm tiết.

    • Linguists study polysyllables to understand stress patterns. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ đa âm tiết để hiểu các mẫu trọng âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbosely: dài dòng, dùng nhiều từ hơn cần thiết.

    • He answered verbosely, unlike his usual concise style. (Anh ta trả lời dài dòng, không giống phong cách súc tích thường ngày của mình.)
  • Elaborately: một cách tỉ mỉ, phức tạp.

    • She described the process elaborately, step by step. ( ấy mô tả quy trình một cách tỉ mỉ, từng bước một.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "polysyllabically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "speak", "write", "explain" để tạo thành cụm từ chỉ cách thức.
Thành ngữ liên quan
  • To use ten-dollar words: dùng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp (thường để gây ấn tượng).
    • He always uses ten-dollar words, speaking polysyllabically even in casual conversation. (Anh ta luôn dùng những từ ngữ hoa mỹ, nói một cách đa âm tiết ngay cả trong cuộc trò chuyện thông thường.)