polysyndeton
Định nghĩa
Danh từ: Phép sử dụng nhiều liên từ trong một chuỗi các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, đặc biệt là khi một số liên từ có thể được lược bỏ (ví dụ: "anh ấy chạy và nhảy và cười vì sung sướng").
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng phép polysyndeton của tác giả tạo ra hiệu ứng nhịp điệu, hối hả trong câu.)
- (Trong cụm từ "Ta đến và ta thấy và ta chinh phục", sự lặp lại của "và" là một ví dụ kinh điển của phép polysyndeton.)
Các cách sử dụng nâng cao
Polysyndeton thường được dùng trong văn học và hùng biện để nhấn mạnh sự liên tục, sự tích lũy hoặc cảm xúc dồn dập.
- The author employed polysyndeton to slow down the narrative and emphasize each action. (Tác giả đã sử dụng phép polysyndeton để làm chậm nhịp kể và nhấn mạnh từng hành động.)
Trong ngữ pháp, polysyndeton trái ngược với asyndeton (lược bỏ liên từ), tạo ra hiệu ứng khác biệt về phong cách.
- While asyndeton creates a fast, clipped pace, polysyndeton gives a flowing, connected feel. (Trong khi asyndeton tạo nhịp nhanh, gấp gáp, thì polysyndeton mang lại cảm giác trôi chảy, kết nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysyndetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến polysyndeton.
- The polysyndetic structure of the sentence made it feel more formal. (Cấu trúc polysyndetic của câu làm nó có vẻ trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sự lặp lại liên từ: (cụm từ) mô tả hiện tượng này trong ngữ pháp và văn phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: polysyndeton là một thuật ngữ kỹ thuật, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: polysyndeton là khái niệm chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.