polysémie

Học thuật
Thân thiện
polysémie

La polysémie est illustrée par le mot "feuille" qui peut désigner une feuille d'arbre ou une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng nhiều nghĩa: Chỉ một từ hoặc mộthiệu ngôn ngữ nhiều hơn một nghĩa liên quan với nhau. Đâymột hiện tượng phổ biến trong ngôn ngữ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le mot "feuille" est un bon exemple de polysémie. (Từ "feuille" là một ví dụ tốt về hiện tượng nhiều nghĩa.)
    • La polysémie est étudiée en sémantique lexicale. (Hiện tượng nhiều nghĩa được nghiên cứu trong ngữ nghĩa học từ vựng.)
    • Comprendre la polysémie d'un mot aide à mieux maîtriser une langue. (Hiểu hiện tượng nhiều nghĩa của một từ giúp làm chủ ngôn ngữ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La polysémie lexicale": hiện tượng nhiều nghĩa của từ vựng. Đâydạng phổ biến nhất.

    • La polysémie lexicale rend parfois la traduction difficile. (Hiện tượng nhiều nghĩa của từ vựng đôi khi khiến việc dịch thuật trở nên khó khăn.)
  • "Résoudre/lever la polysémie": giải quyết/xóa bỏ sự đa nghĩa (thường trong xửngôn ngữ tự nhiên hoặc phân tích ngữ cảnh).

    • Le contexte permet souvent de lever la polysémie d'un mot. (Ngữ cảnh thường cho phép giải quyết sự đa nghĩa của một từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysémique (adj): (thuộc về) nhiều nghĩa, nhiều nghĩa.

    • Un terme polysémique. (Một thuật ngữ nhiều nghĩa.)
  • Monosémie (n.f): (ngôn ngữ học) hiện tượng một nghĩa (trái nghĩa với polysémie).

    • Les termes scientifiques visent souvent à la monosémie. (Các thuật ngữ khoa học thường hướng tới hiện tượng một nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguïté sémantique: sự mơ hồ về nghĩa (có thể bao gồm cả polysémie homonymie - hiện tượng đồng âm khác nghĩa).
  • Plurivocité: tính đa nghĩa (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong triết học hoặc phân tích văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "polysémie" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "polysémie".)

polysémie

La polysémie est illustrée par le mot "feuille" qui peut désigner une feuille d'arbre ou une feuille de papier.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng nhiều nghĩa