polyterpène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Politecpen: Một hợp chất hữu cơ tự nhiên có cấu trúc phân tử được tạo thành từ nhiều đơn vị isopren (C5H8) liên kết với nhau. Đây là một loại tecpen có khối lượng phân tử lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caoutchouc naturel est un polyterpène. (Cao su tự nhiên là một politecpen.)
- La structure chimique d'un polyterpène est complexe. (Cấu trúc hóa học của một politecpen rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ và hóa sinh, "polyterpène" thường được nghiên cứu về tính chất polymer tự nhiên của nó.
- L'étude des polyterpènes est importante pour comprendre certains polymères naturels. (Việc nghiên cứu các politecpen rất quan trọng để hiểu một số polymer tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Terpène (danh từ giống đực): Tecpen, một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ đơn vị isopren, là cơ sở để hình thành politecpen.
- Isoprénoïde (danh từ giống đực): Isoprenoid, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tecpen và các dẫn xuất của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Polytérpénoïde (danh từ giống đực): Politerpenoid, một thuật ngữ gần nghĩa, thường chỉ các politecpen có chứa nhóm chức bổ sung (như oxy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (hóa học) politecpen