polyterpène

Học thuật
Thân thiện
polyterpène

Un chimiste montre la structure d'un polyterpène sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Politecpen: Một hợp chất hữu cơ tự nhiên cấu trúc phân tử được tạo thành từ nhiều đơn vị isopren (C5H8) liên kết với nhau. Đâymột loại tecpen khối lượng phân tử lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caoutchouc naturel est un polyterpène. (Cao su tự nhiênmột politecpen.)
    • La structure chimique d'un polyterpène est complexe. (Cấu trúc hóa học của một politecpen rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ hóa sinh, "polyterpène" thường được nghiên cứu về tính chất polymer tự nhiên của .
    • L'étude des polyterpènes est importante pour comprendre certains polymères naturels. (Việc nghiên cứu các politecpen rất quan trọng để hiểu một số polymer tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Terpène (danh từ giống đực): Tecpen, một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ nguồn gốc từ đơn vị isopren, là cơ sở để hình thành politecpen.
  • Isoprénoïde (danh từ giống đực): Isoprenoid, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tecpen các dẫn xuất của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Polytérpénoïde (danh từ giống đực): Politerpenoid, một thuật ngữ gần nghĩa, thường chỉ các politecpen chứa nhóm chức bổ sung (như oxy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

polyterpène

Un chimiste montre la structure d'un polyterpène sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) politecpen