polytetrafluoroethylene

polytetrafluoroethylene

A non-stick frying pan is coated with polytetrafluoroethylene.

Định nghĩa

Danh từ: - Polytetrafluoroethylene (thường được viết tắt PTFE) một chất dẻo tổng hợp, được biết đến nhiều nhất với tên thương mại Teflon. đặc tính chống dính, chịu nhiệt cao chống ăn mòn hóa học, thường được dùng để phủ lên bề mặt nồi chảo nấu ăn trong các ứng dụng công nghiệp nơi cần tránh bám dính.

dụ sử dụng
  • (Lớp chống dính trên chảo rán này được làm từ polytetrafluoroethylene.)
  • (Polytetrafluoroethylene được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ nhờ khả năng chịu nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polytetrafluoroethylene" trong kỹ thuật: Ngoài vai trò lớp phủ chống dính, PTFE còn được dùng làm vòng đệm, ống dẫn hóa chất, vật liệu cách điện tính trơ hóa học điện môi cao.
    • Polytetrafluoroethylene seals are essential in chemical processing plants. (Các vòng đệm polytetrafluoroethylene rất quan trọng trong các nhà máy xử lý hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • PTFE (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của polytetrafluoroethylene.
    • PTFE is the chemical name for Teflon. (PTFE tên hóa học của Teflon.)
  • Teflon (tên thương mại): Một nhãn hiệu cụ thể của polytetrafluoroethylene, thường được dùng như từ đồng nghĩa trong đời sống hàng ngày.
    • Teflon pans are easy to clean. (Chảo Teflon rất dễ lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất chống dính: Trong ngữ cảnh thông thường, "polytetrafluoroethylene" có thể được gọi là "chất chống dính" (non-stick material).
  • Fluoropolymer: Một nhóm polymer chứa flo, trong đó PTFE một thành viên điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polytetrafluoroethylene" đây một danh từ kỹ thuật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "polytetrafluoroethylene" một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.