polythéiste

Học thuật
Thân thiện
polythéiste

Un polythéiste prie devant plusieurs statues de divinités.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thờ nhiều thần: Dùng để mô tả một tôn giáo, hệ thống tín ngưỡng, xã hội hoặc cá nhân tin vào thờ cúng nhiều vị thần.
    • Đa thần: Thuật ngữ học thuật tương đương, mô tả đặc tính của các tín ngưỡng đa thần.
  2. Danh từ (giống đực giống cái, hình thức giống nhau):

    • Người theo đạo nhiều thần: Người tin vào thực hành tôn giáo thờ nhiều vị thần.
    • Tín đồ đa thần: Cách gọi khác của người theo tín ngưỡng đa thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La religion grecque antique était polythéiste. (Tôn giáo Hy Lạp cổ đạiđa thần.)
    • Une société polythéiste peut avoir un dieu du soleil et une déesse de la lune. (Một xã hội thờ nhiều thần có thể có một vị thần mặt trời một nữ thần mặt trăng.)
  • Danh từ:

    • Un polythéiste vénère plusieurs divinités. (Một người theo đạo nhiều thần tôn thờ nhiều vị thần linh.)
    • Les polythéistes de cette région croient aux esprits de la nature. (Những tín đồ đa thầnvùng này tin vào các vị thần tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "croyance polythéiste": niềm tin đa thần, tín ngưỡng thờ nhiều thần.
    • Les croyances polythéistes sont diverses à travers le monde. (Những tín ngưỡng đa thần rất đa dạng trên khắp thế giới.)
  • "panthéon polythéiste": bảng thần đa thần (tập hợp các vị thần trong một tôn giáo đa thần).
    • Le panthéon polythéiste égyptien est très complexe. (Bảng thần đa thần của Ai Cập rất phức tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Polythéisme (danh từ giống đực): Đạo nhiều thần, thuyết đa thần. Chỉ hệ thống tín ngưỡng hoặc học thuyết tin vào nhiều vị thần.
    • Le polythéisme était courant dans l'Antiquité. (Đạo nhiều thần phổ biếnthời cổ đại.)
  • Polythéistique (tính từ): Thuộc về đạo nhiều thần. Dạng tính từ khác, ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Monothéiste (tính từ/danh từ): Độc thần / người theo đạo một thần. Từ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (tôn giáo với nhiều vị thần - cách nói mô tả).
  • Danh từ: (người tôn thờ nhiều vị thần - cách nói mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Polythéiste vừatính từ vừadanh từ. Với vai trò danh từ, chung một hình thức cho cả giống đực giống cái (un/une polythéiste).
  • Đâymột thuật ngữ mang tính mô tả, trung lập, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo học hoặc nhân chủng học, không mang sắc thái khen/chê.
polythéiste

Un polythéiste prie devant plusieurs statues de divinités.

tính từ
  1. thờ nhiều thần
danh từ
  1. người theo đạo nhiều thần

Từ trái nghĩa