polytonal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đa âm sắc, đa điệu tính: "polytonal" mô tả một tác phẩm âm nhạc sử dụng đồng thời nhiều hơn một âm sắc hoặc hệ thống điệu tính khác nhau, tạo ra sự hòa âm phức tạp và đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm đa âm sắc của nhà soạn nhạc đã thách thức các quy tắc hòa âm truyền thống.)
- (Nhịp điệu sôi động và hòa âm đa điệu tính xác định bản nhạc tiên phong này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polytonal music": âm nhạc đa âm sắc, thường xuất hiện trong các thể loại hiện đại hoặc thử nghiệm.
- Polytonal music often creates a sense of tension and dissonance. (Âm nhạc đa âm sắc thường tạo ra cảm giác căng thẳng và bất hòa.)
"Polytonal composition": tác phẩm sáng tác sử dụng đa điệu tính.
- The polytonal composition requires skilled musicians to perform accurately. (Tác phẩm đa điệu tính đòi hỏi các nhạc công lành nghề để biểu diễn chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Polytonality (danh từ): tính đa âm sắc, hiện tượng sử dụng nhiều âm sắc đồng thời trong âm nhạc.
- Polytonality is a hallmark of 20th-century classical music. (Tính đa âm sắc là một dấu hiệu đặc trưng của âm nhạc cổ điển thế kỷ 20.)
Polytonalist (danh từ): nhà soạn nhạc hoặc nghệ sĩ chuyên sử dụng kỹ thuật đa âm sắc.
- Igor Stravinsky was a notable polytonalist. (Igor Stravinsky là một nhà soạn nhạc đa âm sắc nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Multitonal: đa âm sắc (ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa).
- The multitonal passages in the symphony were groundbreaking. (Các đoạn đa âm sắc trong giao hưởng là đột phá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "polytonal", vì đây là thuật ngữ âm nhạc kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polytonal".