polytonality
Danh từ: - Tính đa điệu tính: "polytonality" là một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ việc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều giọng (key) khác nhau trong một tác phẩm. Điều này tạo ra sự phức tạp và căng thẳng hài hòa, thường thấy trong âm nhạc hiện đại thế kỷ 20.
- (Việc nhà soạn nhạc sử dụng tính đa điệu tính trong bản giao hưởng này tạo ra một âm thanh độc đáo và bất hòa.)
- (Tính đa điệu tính là một đặc điểm nổi bật trong các tác phẩm đầu của Igor Stravinsky.)
"to employ polytonality": sử dụng tính đa điệu tính.
- Many 20th-century composers employed polytonality to challenge traditional harmonic rules. (Nhiều nhà soạn nhạc thế kỷ 20 đã sử dụng tính đa điệu tính để thách thức các quy tắc hài hòa truyền thống.)
"polytonality in jazz": tính đa điệu tính trong nhạc jazz.
- Polytonality in jazz can be heard in the works of artists like Charles Mingus. (Tính đa điệu tính trong nhạc jazz có thể được nghe thấy trong các tác phẩm của các nghệ sĩ như Charles Mingus.)
Polytonal (adj): thuộc về tính đa điệu tính.
- The piece has a polytonal structure. (Tác phẩm có cấu trúc đa điệu tính.)
Polymodality (n): tính đa mode (sử dụng nhiều mode cùng lúc), thường liên quan đến polytonality nhưng khác biệt về mặt lý thuyết.
- Multitonality: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ việc sử dụng nhiều giọng cùng lúc.
- Bitonal: chỉ việc sử dụng hai giọng cùng lúc (một dạng cụ thể của polytonality).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polytonality", nhưng có thể dùng: - "work in polytonality": làm việc với tính đa điệu tính. - The composer worked in polytonality for most of his career. (Nhà soạn nhạc đã làm việc với tính đa điệu tính trong phần lớn sự nghiệp của mình.)
- "a clash of keys": sự xung đột giữa các giọng, mô tả hiệu ứng của polytonality.
- The polytonality in this piece creates a deliberate clash of keys. (Tính đa điệu tính trong tác phẩm này tạo ra một sự xung đột có chủ ý giữa các giọng.)