polyunsaturated

polyunsaturated

A bottle of polyunsaturated vegetable oil sits on a kitchen counter.

Định nghĩa

Tính từ: (đặc biệt chất béo hoặc các hợp chất carbon chuỗi dài) nhiều liên kết không bão hòa.

dụ sử dụng
  • (Chất béo không bão hòa đa được coi lành mạnh hơn chất béo bão hòa.)
  • (Dầu hướng dương dầu cá rất giàu axit béo không bão hòa đa.)
  • (Một chế độ ăn giàu chất béo không bão hòa đa có thể giúp giảm mức cholesterol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyunsaturated fatty acid" (PUFA): axit béo không bão hòa đa, một thuật ngữ thường dùng trong dinh dưỡng.
    • Omega-3 and omega-6 are two main types of polyunsaturated fatty acids. (Omega-3 omega-6 hai loại chính của axit béo không bão hòa đa.)
  • "Polyunsaturated oil": dầu không bão hòa đa, dùng để chỉ các loại dầu thực vật nhiều liên kết không bão hòa.
    • Canola oil is a common polyunsaturated oil used in cooking. (Dầu hạt cải một loại dầu không bão hòa đa phổ biến dùng trong nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyunsaturate (danh từ): chất béo không bão hòa đa (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng).
    • Polyunsaturates are found in seeds and nuts. (Chất béo không bão hòa đa trong hạt các loại hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsaturated: không bão hòa (nói chung, bao gồm cả đơn bão hòa đa bão hòa).
  • Heart-healthy fat: chất béo tốt cho tim mạch (thường dùng để mô tả chất béo không bão hòa đa).
Các cụm từ liên quan
  • Polyunsaturated vs. monounsaturated: so sánh giữa chất béo không bão hòa đa không bão hòa đơn.
    • Monounsaturated fats have one double bond, while polyunsaturated fats have multiple. (Chất béo không bão hòa đơn một liên kết đôi, trong khi chất béo không bão hòa đa nhiều liên kết đôi.)