polyvinyl-formaldehyde

polyvinyl-formaldehyde

A scientist examines a sample of polyvinyl-formaldehyde under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: polyvinyl-formaldehyde một loại polymer (nhựa tổng hợp) được tạo thành từ quá trình trùng hợp của vinyl formaldehyde. Đây một chất nhựa nhiệt dẻo, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật nhờ tính chất học khả năng chịu hóa chất tốt.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp một mẫu polyvinyl-formaldehyde để thử nghiệm.)
  • (Polyvinyl-formaldehyde thường được sử dụng trong sản xuất keo dán lớp phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyvinyl-formaldehyde resin": nhựa polyvinyl-formaldehyde, một dạng nhựa tổng hợp được dùng trong công nghiệp chế tạo vật liệu composite.
    • The engineers applied a layer of polyvinyl-formaldehyde resin to strengthen the structure. (Các kỹ sư đã phủ một lớp nhựa polyvinyl-formaldehyde để gia cố cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyvinyl (adj): thuộc về polyvinyl, một nhóm polymer cấu trúc vinyl.
    • Polyvinyl chloride is a common plastic material. (Polyvinyl clorua một vật liệu nhựa phổ biến.)
  • Formaldehyde (n): fomanđehit, một hợp chất hóa học dùng trong sản xuất nhựa.
    • Formaldehyde is a key ingredient in many industrial resins. (Fomanđehit một thành phần chính trong nhiều loại nhựa công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinyl formaldehyde polymer: polymer vinyl formaldehyde, một tên gọi khác của polyvinyl-formaldehyde.
  • PVF (viết tắt): viết tắt của polyvinyl-formaldehyde trong các tài liệu kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên môn.