polémarque

Học thuật
Thân thiện
polémarque

Le polémarque commande ses hoplites sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tư lệnh bộ binh (cổ Hy Lạp): "Polémarque" là một chức vụ quân sự trong các thành bang Hy Lạp cổ đại, chỉ huy lực lượng bộ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polémarque était un commandant important dans l'armée athénienne. (Vị tư lệnh bộ binhmột chỉ huy quan trọng trong quân đội Athens.)
    • La décision finale revenait souvent au polémarque. (Quyết định cuối cùng thường thuộc về vị tư lệnh bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du polémarque": Vai trò của vị tư lệnh bộ binh.
    • Le rôle du polémarque dépassait parfois le simple commandement militaire. (Vai trò của vị tư lệnh bộ binh đôi khi vượt ra ngoài quyền chỉ huy quân sự thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Polémarchie (n.f): Chức vụ tư lệnh bộ binh; thời kỳ đảm nhiệm chức vụ đó.
    • Sa polémarchie fut marquée par plusieurs victoires. (Nhiệm kỳ tư lệnh bộ binh của ông được đánh dấu bởi nhiều chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Commandant d'infanterie: Chỉ huy bộ binh.
  • Stratège (trong một số bối cảnh cụ thể): Tướng lĩnh, chiến lược gia ( phạm vi rộng hơn).
polémarque

Le polémarque commande ses hoplites sur le champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tư lệnh bộ binh (cổ Hy Lạp)