polémiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Luận chiến, bút chiến: Hành động tham gia vào một cuộc tranh luận công khai, thường gay gắt và kéo dài, về các vấn đề chính trị, tôn giáo, văn học hoặc tư tưởng, chủ yếu thông qua các bài viết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les deux journaux ont polémiqué pendant des mois sur cette réforme. (Hai tờ báo đã luận chiến trong nhiều tháng về cuộc cải cách này.)
- Il aime polémiquer avec ses adversaires intellectuels. (Anh ấy thích bút chiến với các đối thủ trí thức của mình.)
- Polémiquer contre quelqu'un (Bút chiến với ai đó).
Các cách sử dụng nâng cao
"Polémiquer sur/autour de quelque chose": Luận chiến về một vấn đề nào đó.
- Les historiens polémiquent encore sur les causes de cet événement. (Các nhà sử học vẫn còn luận chiến về nguyên nhân của sự kiện này.)
"Se lancer dans une polémique" / "Entrer en polémique": Bắt đầu tham gia vào một cuộc tranh luận, bút chiến.
- L'écrivain s'est lancé dans une polémique stérile. (Nhà văn đã lao vào một cuộc bút chiến vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
Polémique (danh từ giống cái): cuộc tranh luận, cuộc bút chiến.
- Une polémique violente a éclaté dans la presse. (Một cuộc bút chiến dữ dội đã bùng nổ trên báo chí.)
Polémique (tính từ): có tính chất tranh luận, gây tranh cãi.
- Un article polémique. (Một bài báo có tính chất tranh luận/gây tranh cãi.)
Polémiste (danh từ): người thích/giỏi tranh luận, nhà bút chiến.
- C'est un polémiste redoutable. (Đó là một nhà bút chiến đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
- Débattre: tranh luận, thảo luận (thường ít gay gắt hơn).
- Controverser: tranh cãi, tranh luận.
- Disputer: tranh cãi, cãi nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Polémiquer" thường ngụ ý một cuộc tranh luận công khai, có tính đối đầu và đôi khi mang tính chất thù địch, hơn là một cuộc thảo luận ôn hòa. Nó thường liên quan đến các bài báo, tác phẩm xuất bản.
- Cấu trúc thường gặp là polémiquer contre quelqu'un (bút chiến với ai) hoặc polémiquer sur/autour de quelque chose (luận chiến về điều gì).
nội động từ
- luận chiến; bút chiến
- Polémiquer contre quelqu'unbút chiến với ai